decimal system

/ˈdü-ē-/
Danh từ
  1. (Toán học) Hệ đếm hàng chục.
    (mathematics) A numerical system of counting in tens.
    Từ đồng nghĩa:denary
🎬 Nghe “decimal system” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish